越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tông, va chạm, đâm” (1)
tông, va chạm, đâm
英语
动to crash into, to hit
Người đàn ông lái ôtô tông hỏng nhiều tài sản.
The man drove a car and crashed into many properties.
相关词“tông, va chạm, đâm” (0)
未找到相关词。
短语“tông, va chạm, đâm” (0)
未找到短语。
